Tập Hợp Bảng Giá Tấm Nhôm Alu Mới Nhất - 2025

Bảng Giá Alu Alcorest Màu Thường

Cập nhật 2025

Mã HàngMã Sản PhẩmĐộ dày nhômĐộ dày tấmGIÁ BÁN 1220*2440
Hàng trong nhà (PE)EV2001->2012 EV2014->20200.062mm263.000
EV2001->2012 EV2014->20200.063mm325.000
4mm418.000
EV2001->2012,2014->2020 2022,2031,20AG EV 20380.102mm372.000
3mm410.000
4mm520.000
5mm622.000
Hàng trong nhà (PE)PET- EV20380.123mm500.000
4mm564.000
5mm661.000
EV2001,20020.153mm564.000
4mm652.000
5mm758.000
EV2001,2002->2008,2010-> 2012,2014->20180.183mm622.000
4mm700.000
5mm802.000
6mm900.000
EV2001,2002,20220.213mm768.000
4mm875.000
5mm1.006.000
HÀNG NGOÀI TRỜI - PVDF
Mã HàngMã Sản PhẩmĐộ dày nhômĐộ dày tấmGIÁ BÁN 1220*2440
Hàng ngoài trời PVDFEV3001, 3002, 3003, 3005, 3006, 3007, 3008, 3010, 3011, 3012, 3015, 3016, 3017, 3035, 3038, 30VB1, 30VB20.213mm848.000
4mm962.000
5mm1.070.000
6mm1.215.000
Hàng ngoài trời (PVDF)EV3001, 3002, 3003, 3005, 3006, 3010, 30170.303mm1.166.000
4mm1.244.000
5mm1.360.000
6mm1.526.000
Hàng ngoài trời (PVDF)EV3001, 3002, 30030.404mm1.535.000
5mm1.643.000
6mm1.778.000
EV3001, 3002, 3003, 30VB1, 30VB20.504mm1.778.000
5mm1.886.000
6mm2.070.000

Bảng Giá Alu Alcorest Màu Đặc Biệt

Cập Nhật 2025

Mã HàngMã Sản PhẩmĐộ dày nhômĐộ dày tấmGiá bán 1220*2440
Vân gỗEV 2025: gỗ nâu EV2028: gỗ đỏ EV2040 - gỗ vàng đậm EV2041 - gỗ vàng đen0.062mm315.000
3mm378.000
4mm451.000
Alu xướcEV 2013: xước bạc EV 2026: xước vàng EV 2023: xước hoa0.062mm378.000
3mm425.000
4mm524.000
0.082mm393.000
3mm456.000
4mm539.000
0.102mm408.000
3mm453.000
4mm567.000
EV2033 xước đen0.082mm407.000
3mm470.000
4mm567.000
0.102mm417.000
3mm485.000
4mm582.000
EV2013,20260.213mm776.000
4mm858.000
Vân đáEV 2024 đá đỏ0.082mm373.000
3mm432.000
4mm519.000
0.103mm
Gương Trắng Gương Vàng Gương Đen (Alcorest)

EV 2039 gương trắng

EV 2034 gương đen

0.153mm708.000
4mm825.000
EV 2039 gương trắng EV 2032 gương vàng EV 2034 gương đen0.183mm718.000
4mm834.000
EV 2027 Gương Trắng EV 2030 Gương Vàng EV 2034 Gương Đen0.303mm1.145.000
4mm1.242.000
Gương Vàng (Alrado)AV 2032 gương vàng0,153mm570.000
Gương Vàng ( TRIEUCHEN)MR002 - gương vàng0.203mm965.000
Gương Vàng HÀNG RẺHàng NT0.183mm510.000
ALU BÓNG ALCOREST

GV 2002 trắng bóng

GV 2010 đỏ bóng

GV2016 đen bóng

GV 2007 xanh dương bóng (đậm)

GV 2008 xanh dương bóng (nhạt)

GV2012 vàng bóng – GV2038 vàng đậm bóng

GV 2018 xanh lá bóng – GV 2022 xanh táo bóng

GV 2011 cam bóng – GV 2042 xanh da trời bóng

GV 2019 hồng bóng – GV 2043 hồng baby

0.082mm302.000
3mm330.000
4mm430.000
GV 2002 màu trắng bóng0.103mm440.000
4mm541.000
GV 2002 màu trắng bóng GV 2010 màu đỏ bóng GV 2016 màu đen bóng GV 2020 màu nâu cafe bóng0.212mm754.000
3mm846.000
4mm970.000

BẢNG GIÁ ALU TRIỀU CHEN 2025

Mã SP

Quy Cách : 1.220 x 2.440 mm

Độ dày nhôm

Độ dày tấm

Giá niêm yết

HÀNG PE

PE
Trang trí nội thất

PE 191,920,121,198,779,963,406
304,789,993,390,909,332,903,350
355,876,888,938,999,360
950,333,998,725

 

3mm

335.000

0.08

3mm

410.000

4mm

480.000

0.10

3mm

428.000

4mm

498.000

0.12

3mm

490.000

Vân gỗ
VG 300-301

0.06

3mm

367.000

GH – SH –BH - AS
Sơn xước, Sơn nhám

0.12

3mm

520.000

4mm

590.000

HÀNG SP

Nhôm kiếng Inox, vàng
( MR 000 - MR 002)
Nhôm kiếng Đen
( MR 004 )

0.20

3mm

1.010.000

4mm

1.080.000

Nhôm kiếng Inox, vàng
( MR 000 - MR 002)
Nhôm kiếng Đen
( MR 004 )

0.30

3mm

1.120.000

4mm

1.190.000

Trang trí ngoại thất
(Sơn Super Polyester )
SP

0.12

3mm

645.000

4mm

703.000

Trang trí ngoại thất
(Sơn Super màu metalic )
SP -103-313-309-326-807-837-811

0.12

3mm

674.000

4mm

732.000

Trang trí ngoại thất
(Sơn Super Polyester )
SP -304-306-336-332-350-328

0,12

3mm

693.000

4mm

751.000

SP - Trang trí ngoại thất
Sơn Super Polyester
210-302-308-312-324-344

0.20

3mm

848.000

4mm

914.000

Trang trí ngoại thất
(Sơn Super màu metalic )
SP 103-313-309-326-807-837-811

0.20

3mm

864.000

4mm

930.000

Trang trí ngoại thất
(Sơn Super Polyester màu đặc biệt)
SP 999- 304- 306- 336=350-328-332

0.20

3mm

902.000

4mm

968.000

0.30

3mm

1.166.000

4mm

1.233.000

HÀNG PVDF

Trang trí ngoại thất
(Sơn PVDF – 2 lớp)
PVDF – 210 – 180 - 313
170 – 330 – 053
380 – 190
103 – 837

0.20

3mm

996.000

4mm

1.053.000

5mm

1.143.000

0.30

3mm

1.325.000

4mm

1.365.000

5mm

1.485.000

0.40

4mm

1.640.000

5mm

1.745.000

0.50

4mm

1.940.000

5mm

2.010.000

PVDF - Sơn 2 lớp Kynar 500
( Bảo hành ngoài trời 10-15 năm )
PVDF 313-190-103

0.20

3mm

964.000

4mm

1.019.000

5mm

1.107.000

0.30

3mm

1.325.000

4mm

1.365.000

5mm

1.485.000

0.40

4mm

1.640.000

5mm

1.745.000

0.50

4mm

1.940.000

5mm

2.010.000

Trang trí ngoại thất
(Sơn PVDF – 3 lớp)
PVDF 817 – 819

0.20

3mm

1.124.000

4mm

1.178.000

5mm

1.283.000

0.30

3mm

1.438.000

4mm

1.496.000

5mm

1.618.000

PVDF – Ngoại thất sơn 3 lớp
( 825-827-829-831-999 )

0.20

3mm

1.306.000

4mm

1.376.000

0.30

3mm

1.575.000

4mm

1.610.000

5mm

1.733.000

Thời gian bảo hành: 15 năm - PVDF , 8 năm - SP , 5 năm - PE

Lưu ý: 

  • Bảng giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển
  • Liên hệ Hotline, zalo khi mua hàng số lượng lớn 
  • Giao hàng trong ngày tại Bình Phước khi mua SLL. 

Sản phẩm

Quy cách sản phẩmChất liệu phủ bề mặt

Giá Bán

Tấm

Lớp nhôm

2001 ( ghi bạc), 2002 ( trắng sữa) 2016( đen)

2mm

0.05PET

130.000

Arado AG2002 ( trắng sữa)

3mm0.05PET

205.000

2001 ( ghi bạc), 2002 ( trắng sữa), 2005 ( màu đồng) 2010( màu đỏ), 2012( vàng chanh), 2016( đen) , 2017 (xám xingfa)

3mm0.05PET

170.000

HL2018( xanh lá cây)

3mm0.05PET

180.000

APA VÂN GỖ 2028 ( vân gỗ đậm), 2025 vân gỗ nhạt 200 (vân gỗ nhạt giống nhôm)

2.8mm0.06PET

210.000

Arado vân gỗ AV2025

3mm0,06PET

274.000

2002 1220*1800 (không fim)

1.8mm0.05PET

95.000

1220*2440 (không fim)

1.8mm0.05PET

120.000

Thương hiệu

Mã SPBề mặt nhômĐộ dày tấm

GIÁ BÁN 1220*2440

Alu SK Plus

PE - Màu nhám trang trí nội thất0.072mm250.000

3mm

310.000

0.10

2mm

354.000

3mm

404.000

4mm

495.000

HÀNG NGOẠI THẤT - PVDF

Alu SK Plus

PVDF - hàng ngoại thất

0.213mm800.000

4mm

888.000

5mm

978.000

PVDF - hàng ngoại thất

0.303mm1.003.000
4mm

1.102.000

5mm

1.203.000

Alu SK PlusPVDF - hàng ngoại thất

0.40

3mm

4mm

1.350.000

5mm

1.447.000

6mm

1.555.000

PVDF - hàng ngoại thất

0.503mm
4mm

1.537.000

5mm

1.635.000

6mm

1.778.000

Alu SK Plus

Gương vàng, trắng, đen

0.153mm603.000
4mm

-

Gương tím, xanh, đặt biệt

0.153mm614.000
4mm

-

Xước vàng, trắng

0.072mm362.000
3mm

420.000

4mm

505.000

HÀNG BÓNG ĐẶT BIỆT

Alu SK Plus

SK2002,2003,2022,30VB2 SK 2007-->2012 SK2014-->2020 SK2030-2031 SK2037-->2041

0.08

3mm320.000
4mm

-

0.10

3mm403.000
4mm

494.000

5mm

589.000